ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Branched form
Một loại hoặc biến thể của một khái niệm hoặc hệ thống
A type or variation of a concept or system
Một phần của thứ gì đó nhô ra từ thân chính.
A part of something that extends out from the main body
Một hình thức có nhiều nhánh hoặc được chia sẻ
A form that has branches or is divided