Bản dịch của từ Branched form trong tiếng Việt

Branched form

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Branched form(Noun)

brˈɑːntʃt fˈɔːm
ˈbræntʃt ˈfɔrm
01

Một loại hoặc biến thể của một khái niệm hoặc hệ thống

A type or variation of a concept or system

Ví dụ
02

Một phần của thứ gì đó nhô ra từ thân chính.

A part of something that extends out from the main body

Ví dụ
03

Một hình thức có nhiều nhánh hoặc được chia sẻ

A form that has branches or is divided

Ví dụ