Bản dịch của từ Branchiopod trong tiếng Việt
Branchiopod

Branchiopod (Noun)
Một nhóm giáp xác nước nhỏ thuộc lớp Branchiopoda, ví dụ như nhuyễn thể nước (water flea) hoặc tôm nhảy nước (fairy shrimp); thường sống trong ao, hồ hoặc vũng nước nhỏ.
A small aquatic crustacean of the class Branchiopoda such as a water flea or fairy shrimp.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Branchiopod (tiếng Việt: động vật giáp xác có mang) là một lớp động vật giáp xác, bao gồm các loài như tôm, cua và ngao, chủ yếu sống trong môi trường nước ngọt hoặc nước lợ. Chúng có đặc điểm nổi bật là các chi có mang, giúp trong việc hô hấp và di chuyển. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "branchiopod" để chỉ cùng một khái niệm sinh học. Mặc dù không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhưng branchiopod là khái niệm quan trọng trong nghiên cứu sinh vật học và hệ sinh thái nước.
Họ từ
Branchiopod (tiếng Việt: động vật giáp xác có mang) là một lớp động vật giáp xác, bao gồm các loài như tôm, cua và ngao, chủ yếu sống trong môi trường nước ngọt hoặc nước lợ. Chúng có đặc điểm nổi bật là các chi có mang, giúp trong việc hô hấp và di chuyển. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "branchiopod" để chỉ cùng một khái niệm sinh học. Mặc dù không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhưng branchiopod là khái niệm quan trọng trong nghiên cứu sinh vật học và hệ sinh thái nước.
