Anh - Việt

Bản dịch của từ Branchy trong tiếng Việt

branchy

AdjectiveNounVerb

branchy (Adjective)

/bɹˈæntʃi/
/bɹˈæntʃi/
AI

Nghĩa 01

Có nhiều cành hoặc trông giống như có nhiều cành; phủ đầy cành cây.

Covered with or resembling branches.

Ví dụ
Những cây nhiều nhánh đã cung cấp bóng mát trong buổi picnic cộng đồng mùa hè qua.The branchy trees provided shade during the community picnic last summer.
Những cây nhiều nhánh trong công viên không thu hút nhiều du khách.The branchy plants in the park do not attract many visitors.

branchy (Noun)

/bɹˈæntʃi/
/bɹˈæntʃi/
AI

Nghĩa 01

Một hoặc nhiều nhánh (cành) của cây được xem như một khối; tức là phần gồm các cành nối tiếp nhau hoặc tập hợp cành của cây.

A branch or branches collectively.

Ví dụ
Cây có nhiều cành đã tạo bóng mát trong buổi picnic cộng đồng hôm thứ Bảy.The branchy tree provided shade during the community picnic last Saturday.
Những bụi cây có nhiều cành không thu hút nhiều du khách ở công viên.The branchy bushes did not attract many visitors at the local park.

branchy (Verb)

/bɹˈæntʃi/
/bɹˈæntʃi/
AI

Nghĩa 01

Chia ra thành nhiều nhánh hoặc phần giống như nhánh; tỏa ra thành các cành, nhánh nhỏ.

To divide into branches or branchlike parts.

Ví dụ
Cuộc thảo luận đã phân nhánh thành nhiều chủ đề trong bài thi IELTS.The discussion branched into various topics during the IELTS speaking test.
Cuộc trò chuyện đã không phân nhánh vào các vấn đề nhạy cảm như chính trị hay tôn giáo.The conversation did not branch into sensitive issues like politics or religion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh