branchy
branchy (Adjective)
Nghĩa 01
Có nhiều cành hoặc trông giống như có nhiều cành; phủ đầy cành cây.
Covered with or resembling branches.
branchy (Noun)
Nghĩa 01
Một hoặc nhiều nhánh (cành) của cây được xem như một khối; tức là phần gồm các cành nối tiếp nhau hoặc tập hợp cành của cây.
A branch or branches collectively.
branchy (Verb)
Nghĩa 01
Chia ra thành nhiều nhánh hoặc phần giống như nhánh; tỏa ra thành các cành, nhánh nhỏ.
To divide into branches or branchlike parts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "branchy" (tính từ) dùng để mô tả một đặc điểm có nhiều nhánh hoặc sự phân nhánh, thường áp dụng cho cây cối hoặc cấu trúc có phần mở rộng phân chia ra nhiều hướng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong âm điệu hoặc viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "branchy" thường thấy phổ biến hơn trong lĩnh vực sinh học hoặc khoa học môi trường.