Bản dịch của từ Branch trong tiếng Việt
Branch

Branch (Noun Countable)
Danh từ: 'branch' thường chỉ một nhánh cây hoặc một chi nhánh cơ quan/tổ chức (như chi nhánh cửa hàng, phòng ban).
Branch, branch, recline.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Branch (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ, nội động từ) Chia thành các nhánh, phần con hoặc phân vùng; tách ra thành nhiều nhánh, hướng đi hoặc chi nhánh riêng biệt.
(transitive, intransitive) To (cause to) divide into separate parts or subdivisions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(nội động từ) Mọc cành; sinh ra các nhánh (của cây hoặc cây bụi). Diễn tả việc thân cây hoặc cành chính tạo ra các nhánh mới.
(intransitive) To produce branches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ, cách nói thông tục) Khi một cuộc họp chi bộ/chi hội yêu cầu kỷ luật hoặc xử lý một thành viên công đoàn; tức là phạt hoặc nhắc nhở thành viên đó tại cuộc họp chi nhánh.
(transitive, colloquial) To discipline (a union member) at a branch meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Branch (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một địa điểm hoặc chi nhánh của một tổ chức/công ty có nhiều cơ sở; nơi hoạt động của công ty ở một khu vực khác ngoài trụ sở chính.
A location of an organization with several locations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "branch" có nghĩa chung là một nhánh hoặc chi nhánh của cây, hay một phần phân chia của một tổ chức hoặc hệ thống. Trong tiếng Anh Mỹ, "branch" thường được sử dụng để chỉ các chi nhánh ngân hàng hoặc văn phòng công ty, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng thêm "offshoot" để chỉ các nhánh phát sinh từ một nguồn gốc. Phiên âm phát âm giữa hai biến thể có thể khác nhau nhẹ, song ý nghĩa cơ bản vẫn tương đồng.
Họ từ
Từ "branch" có nghĩa chung là một nhánh hoặc chi nhánh của cây, hay một phần phân chia của một tổ chức hoặc hệ thống. Trong tiếng Anh Mỹ, "branch" thường được sử dụng để chỉ các chi nhánh ngân hàng hoặc văn phòng công ty, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng thêm "offshoot" để chỉ các nhánh phát sinh từ một nguồn gốc. Phiên âm phát âm giữa hai biến thể có thể khác nhau nhẹ, song ý nghĩa cơ bản vẫn tương đồng.
