branched
branched (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của branched (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | branch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | branched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | branched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | branches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | branching |
branched (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có nhiều nhánh hoặc cành, không thẳng; có dạng chia ra thành các nhánh (dùng để mô tả cây, cấu trúc phân nhánh hoặc chỗ có nhiều nhánh, tay ngạnh).
Having branches or limbs not straight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "branched" là một tính từ trong tiếng Anh, xuất phát từ động từ "branch", có nghĩa là phân nhánh hoặc có nhiều nhánh. Từ này thường được sử dụng trong sinh học để mô tả cấu trúc của cây hoặc tổ chức phức tạp, nơi mà các phần tử tách ra thành nhiều nhánh. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn trong cách phát âm hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực tiễn, "branched" có thể xuất hiện trong các lĩnh vực khác nhau như sinh học, toán học hay công nghệ thông tin, thể hiện tính linh hoạt trong sử dụng.