Anh - Việt

Bản dịch của từ Branched trong tiếng Việt

branched

VerbAdjective

branched (Verb)

/bɹˈæntʃt/
/bɹˈæntʃt/
AI

Nghĩa 01

Phát sinh hoặc phát triển từ một nguồn chính; từ một nhánh chính mà tách ra.

To originate or develop from a main source.

Ví dụ
Các nền tảng mạng xã hội phát triển từ các phương thức giao tiếp truyền thống như thư.Social media platforms branched from traditional communication methods like letters.
Các phong trào xã hội không phát triển từ một nhà lãnh đạo hay sự kiện duy nhất.Social movements did not branched from a single leader or event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tỏa ra hoặc mở rộng theo nhiều hướng khác nhau; chia thành nhiều nhánh, ngả hoặc phần phụ.

To spread out or extend in different directions.

Ví dụ
Tổ chức từ thiện đã mở rộng hỗ trợ nhiều cộng đồng hơn vào năm 2023.The charity branched out to support more communities in 2023.
Tổ chức không mở rộng năm ngoái do vấn đề tài trợ.The organization did not branch out last year due to funding issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Chia thành các nhánh hoặc phần nhỏ hơn; tách ra thành nhiều nhánh.

To divide into branches or smaller parts.

Ví dụ
Cuộc thảo luận đã phân nhánh thành nhiều chủ đề về tác động của mạng xã hội.The discussion branched into several topics about social media impact.
Cuộc trò chuyện không phân nhánh vào chính trị trong buổi gặp gỡ xã hội.The conversation didn't branch into politics during the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của branched (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

branch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

branched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

branched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

branches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

branching

branched (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Được chia thành nhiều phần hoặc nhánh, tỏa ra từ một điểm chung; có cấu trúc phân nhánh.

Divided into separate parts branching out.

Ví dụ
Cuộc thảo luận đã phân nhánh thành nhiều chủ đề về công bằng xã hội.The discussion branched into various topics about social justice.
Cuộc trò chuyện không phân nhánh vào chính trị hoặc tôn giáo.The conversation did not branch into politics or religion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có nhiều nhánh hoặc cành, không thẳng; có dạng chia ra thành các nhánh (dùng để mô tả cây, cấu trúc phân nhánh hoặc chỗ có nhiều nhánh, tay ngạnh).

Having branches or limbs not straight.

Ví dụ
Cây có nhánh đã cung cấp bóng mát cho buổi họp cộng đồng hôm thứ Bảy.The branched tree provided shade for the community gathering last Saturday.
Tổ chức không hỗ trợ các cuộc thảo luận phân nhánh trong sự kiện xã hội.The organization did not support branched discussions during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh