Bản dịch của từ Brand image trong tiếng Việt
Brand image

Brand image (Noun)
Sự nhận thức về một thương hiệu trong tâm trí của người tiêu dùng.
The perception of a brand in the minds of consumers.
Coca-Cola has a strong brand image among young consumers worldwide.
Coca-Cola có hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ trong giới trẻ toàn cầu.
Many companies do not understand their brand image affects sales.
Nhiều công ty không hiểu hình ảnh thương hiệu của họ ảnh hưởng đến doanh số.
How can brands improve their brand image in social media?
Làm thế nào các thương hiệu có thể cải thiện hình ảnh thương hiệu trên mạng xã hội?
Nike has a strong brand image among young athletes and fitness enthusiasts.
Nike có hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ trong giới vận động viên trẻ.
Many consumers do not trust brands with a poor brand image.
Nhiều người tiêu dùng không tin tưởng vào các thương hiệu có hình ảnh kém.
Hình ảnh đại diện hoặc logo liên quan đến một thương hiệu.
The visual representation or logo associated with a brand.
Coca-Cola's brand image is recognized worldwide for its red logo.
Hình ảnh thương hiệu của Coca-Cola được công nhận toàn cầu với logo đỏ.
Nike does not have a weak brand image in the sports market.
Nike không có hình ảnh thương hiệu yếu trong thị trường thể thao.
What does McDonald's brand image represent to consumers today?
Hình ảnh thương hiệu của McDonald's đại diện cho điều gì với người tiêu dùng hôm nay?
Coca-Cola's brand image is recognized worldwide for its red logo.
Hình ảnh thương hiệu của Coca-Cola được công nhận toàn cầu với logo đỏ.
Nike's brand image does not rely solely on its logo.
Hình ảnh thương hiệu của Nike không chỉ dựa vào logo của nó.
Ấn tượng tổng thể về một thương hiệu được tạo ra bởi truyền thông, quảng cáo và kinh nghiệm cá nhân.
The overall impression of a brand created by media, advertising, and personal experience.
Coca-Cola has a strong brand image among young consumers worldwide.
Coca-Cola có hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ trong giới trẻ toàn cầu.
Many people do not understand the importance of brand image.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của hình ảnh thương hiệu.
How does social media affect a brand's image today?
Mạng xã hội ảnh hưởng đến hình ảnh thương hiệu như thế nào ngày nay?
Nike's brand image focuses on athletic excellence and innovation.
Hình ảnh thương hiệu của Nike tập trung vào sự xuất sắc và đổi mới thể thao.
Coca-Cola's brand image does not emphasize health benefits at all.
Hình ảnh thương hiệu của Coca-Cola hoàn toàn không nhấn mạnh lợi ích sức khỏe.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
