Bản dịch của từ Brand-new account trong tiếng Việt

Brand-new account

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brand-new account(Adjective)

brˈændnjuː ɐkˈaʊnt
ˈbrændˌnu ˈeɪˈkaʊnt
01

Chưa từng sử dụng hoặc sở hữu

Not previously used or owned

Ví dụ
02

Hoàn toàn mới, vừa được sản xuất hoặc tiếp nhận.

Completely new having just been made or acquired

Ví dụ
03

Tươi mới và chưa sử dụng, thường liên quan đến điều gì đó chưa từng được trải nghiệm trước đây.

Fresh and unused typically in relation to something that has not been experienced before

Ví dụ