Bản dịch của từ Brand recognition trong tiếng Việt
Brand recognition
Noun [U/C]

Brand recognition(Noun)
bɹˈænd ɹˌɛkəɡnˈɪʃən
bɹˈænd ɹˌɛkəɡnˈɪʃən
Ví dụ
02
Khả năng của người tiêu dùng có thể nhận diện một thương hiệu qua các đặc điểm hoặc biểu tượng của nó.
Consumers' ability to recognize a brand through its attributes or symbols.
消费者能够通过品牌的属性或标志来识别一个品牌的能力。
Ví dụ
