Bản dịch của từ Brazier trong tiếng Việt

Brazier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brazier(Noun)

bɹˈeɪziɚ
bɹˈeɪʒəɹ
01

Một lò sưởi di động bao gồm một cái chảo hoặc giá đỡ để đựng than đang cháy.

A portable heater consisting of a pan or stand for holding lighted coals.

Ví dụ
02

Một món nướng.

A barbecue.

Ví dụ
03

Một công nhân làm đồ đồng.

A worker in brass.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh