Bản dịch của từ Barbecue trong tiếng Việt

Barbecue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barbecue(Noun)

bˈɑːbɪkjˌuː
ˈbɑrbɪkˌju
01

Một bữa ăn hoặc sự kiện nơi thực phẩm được nấu chín ngoài trời trên vỉ nướng hoặc lửa hở.

A meal or event where food is cooked outdoors on a grill or open fire

Ví dụ
02

Một thiết bị nấu ăn được sử dụng để nướng thực phẩm ngoài trời.

A cooking appliance used for grilling food outdoors

Ví dụ
03

Một phương pháp nấu ăn, đặc biệt là thịt, trên lửa trần.

A method of cooking particularly meats over an open flame

Ví dụ