Bản dịch của từ Barbecue trong tiếng Việt

Barbecue

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barbecue (Noun)

bˈɑɹbəkjˌu
bˈɑɹbɪkjˌu
01

Một bữa ăn hoặc buổi tụ tập trong đó thịt, cá hoặc thực phẩm khác được nấu ngoài trời trên giá trên bếp lửa hoặc trên một thiết bị đặc biệt.

A meal or gathering at which meat fish or other food is cooked out of doors on a rack over an open fire or on a special appliance.

Ví dụ

The neighborhood organized a barbecue to celebrate the summer.

Hàng xóm tổ chức một buổi nướng ngoài trời để kỷ niệm mùa hè.

The company picnic turned into a barbecue with grilled burgers and sausages.

Buổi dã ngoại của công ty biến thành một buổi nướng ngoài trời với thịt bò và xúc xích nướng.

We are planning a barbecue by the lake for John's birthday.

Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một buổi nướng ngoài trời bên hồ để kỷ niệm sinh nhật của John.

Dạng danh từ của Barbecue (Noun)

SingularPlural

Barbecue

Barbecues

Barbecue (Verb)

bˈɑɹbəkjˌu
bˈɑɹbɪkjˌu
01

Nấu (thức ăn) trên món nướng.

Cook food on a barbecue.

Ví dụ

We decided to barbecue some burgers at the park.

Chúng tôi quyết định nướng một số miếng thịt bò tại công viên.

They often barbecue together during summer weekends.

Họ thường nướng thịt cùng nhau vào các cuối tuần hè.

The family will barbecue chicken for the neighborhood block party.

Gia đình sẽ nướng thịt gà cho bữa tiệc khu phố.

Dạng động từ của Barbecue (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Barbecue

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Barbecued

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Barbecued

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Barbecues

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Barbecuing

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Barbecue cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Barbecue

Không có idiom phù hợp