Bản dịch của từ Breach of faith trong tiếng Việt
Breach of faith

Breach of faith (Phrase)
Hành động làm mất lòng tin hoặc phản bội sự tín nhiệm của người khác, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý (ví dụ: vi phạm nghĩa vụ trung thành, lừa dối hoặc không giữ lời hứa đã gây tổn hại cho bên kia).
An act of breaking a trust or confidence especially in a legal context.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Breach of faith" được định nghĩa là hành vi không thực hiện hoặc vi phạm các cam kết, nguyên tắc hoặc trách nhiệm đạo đức, thường liên quan đến sự tin tưởng trong các mối quan hệ cá nhân hoặc tổ chức. Thuật ngữ này không có sự phân biệt trong Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý hoặc tâm lý khác nhau. Trong ngữ cảnh pháp lý, "breach of faith" có thể liên quan đến vi phạm hợp đồng hoặc fiduciary, trong khi trong bối cảnh cá nhân, nó thường thể hiện sự phản bội trong tình bạn hoặc tình yêu.
"Breach of faith" được định nghĩa là hành vi không thực hiện hoặc vi phạm các cam kết, nguyên tắc hoặc trách nhiệm đạo đức, thường liên quan đến sự tin tưởng trong các mối quan hệ cá nhân hoặc tổ chức. Thuật ngữ này không có sự phân biệt trong Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý hoặc tâm lý khác nhau. Trong ngữ cảnh pháp lý, "breach of faith" có thể liên quan đến vi phạm hợp đồng hoặc fiduciary, trong khi trong bối cảnh cá nhân, nó thường thể hiện sự phản bội trong tình bạn hoặc tình yêu.
