Bản dịch của từ Bread crumb trong tiếng Việt

Bread crumb

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bread crumb(Noun)

bɹɛd kɹəm
bɹɛd kɹəm
01

Một hạt mịn của bánh mì được sử dụng như một lớp phủ hoặc nhân.

A fine particle of bread used as a topping or filler.

Ví dụ
02

Một mẩu bánh mì đã bị vỡ ra từ một mẩu lớn hơn.

A small piece of bread that has been broken off from a larger piece.

Ví dụ
03

Một dấu vết hoặc tín hiệu của một cái gì đó có thể được theo dõi; một manh mối.

A trace or sign of something that can be followed; a clue.

Ví dụ