ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bread crumb
Một hạt mịn của bánh mì được sử dụng như một lớp phủ hoặc nhân.
A fine particle of bread used as a topping or filler.
Một mẩu bánh mì đã bị vỡ ra từ một mẩu lớn hơn.
A small piece of bread that has been broken off from a larger piece.
Một dấu vết hoặc tín hiệu của một cái gì đó có thể được theo dõi; một manh mối.
A trace or sign of something that can be followed; a clue.