Bản dịch của từ Bread destroyer trong tiếng Việt

Bread destroyer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bread destroyer(Noun)

brˈɛd dɪstrˈɔɪɐ
ˈbrɛd ˈdɛsˌtrɔɪɝ
01

Biểu tượng của sự lãng phí hoặc bỏ bê, đặc biệt liên quan đến thực phẩm

A symbol of wastefulness or distraction, especially related to food.

这象征着浪费或心不在焉,尤其是与食物有关的情形。

Ví dụ
02

Kẻ chê bai ai đó làm hỏng bữa ăn

A tongue-in-cheek term for someone who ruins the meal.

一个用来讥笑那些毁掉饭菜的人嘲讽用语

Ví dụ
03

Một thiết bị hoặc người phá hủy bánh mì

A device or a person that destroys bread.

一种会毁掉面包的设备或人

Ví dụ