Bản dịch của từ Break a deal trong tiếng Việt

Break a deal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break a deal(Phrase)

brˈeɪk ˈɑː dˈiːl
ˈbreɪk ˈɑ ˈdiɫ
01

Hủy bỏ hoặc làm mất hiệu lực của một thỏa thuận

Cancel or invalidate an agreement

取消或使协议失效

Ví dụ
02

Đạt được sự thỏa thuận hoặc hiểu biết chung trong đàm phán

Reach an agreement or mutual understanding during a negotiation

在谈判中达成一致或相互理解

Ví dụ
03

Dừng hoặc chấm dứt một thỏa thuận đã thống nhất

Cancel an agreed-upon deal

终止或停止已达成的协议

Ví dụ