Bản dịch của từ Break even trong tiếng Việt

Break even

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break even(Verb)

bɹeik ˈivn̩
bɹeik ˈivn̩
01

Không lỗ không lãi; thu nhập bằng đúng số tiền đã đầu tư, tức là không bị lỗ nhưng cũng không có lời.

To have earnings or losses that are equal to the amount of money invested.

收支平衡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Break even(Noun)

bɹeik ˈivn̩
bɹeik ˈivn̩
01

Tình huống mà một doanh nghiệp hay hoạt động không lời cũng không lỗ — tức là doanh thu vừa đủ để bù đắp chi phí, hoà vốn.

A situation in which a business or activity makes neither a profit nor a loss.

收支平衡的情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh