Bản dịch của từ Break room trong tiếng Việt

Break room

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break room(Noun)

brˈeɪk ʐˈuːm
ˈbreɪk ˈrum
01

Một khu vực dành riêng cho thư giãn hoặc tụ tập không chính thức trong nơi làm việc

A designated area for relaxing or hosting informal gatherings in the workplace.

这是一个专门用来放松或举行非正式聚会的空间,适合工作环境中的休闲和交流。

Ví dụ
02

Khu vực trong văn phòng hoặc nơi làm việc nơi nhân viên có thể ăn uống, nghỉ ngơi và giao lưu.

A designated area within the office or workplace where employees can eat, relax, and socialize.

这是员工用餐、休息和交流的办公空间区域。

Ví dụ
03

Một phòng dành cho nhân viên nghỉ ngơi giữa giờ làm việc, thường có ghế ngồi, đồ uống và các hoạt động giải trí.

A break room where employees can relax during their shift, usually equipped with seating, beverages, and entertainment options.

这是一间供员工在工作间隙放松的休息室,通常配备舒适的座椅、饮料和一些娱乐活动。

Ví dụ