Bản dịch của từ Break the cycle trong tiếng Việt

Break the cycle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break the cycle(Phrase)

brˈeɪk tʰˈiː sˈaɪkəl
ˈbreɪk ˈθi ˈsaɪkəɫ
01

Ngăn chặn tình huống tiếp tục diễn biến xấu đi

Prevent a situation from spiraling further into a negative direction.

防止局势朝着负面方向发展

Ví dụ
02

Chấm dứt chuỗi các sự kiện lặp đi lặp lại và không mong muốn

Put an end to a repetitive and unwanted cycle of events.

结束一系列反复出现且令人不快的事件。

Ví dụ
03

Phá vỡ một thói quen đã trở thành quen thuộc

To break a habit that has become a routine.

要打破一成不变的行为习惯,你得从新开始,改变旧有的模式。

Ví dụ