Bản dịch của từ Break the cycle trong tiếng Việt
Break the cycle
Phrase

Break the cycle(Phrase)
brˈeɪk tʰˈiː sˈaɪkəl
ˈbreɪk ˈθi ˈsaɪkəɫ
Ví dụ
02
Chấm dứt chuỗi các sự kiện lặp đi lặp lại và không mong muốn
Put an end to a repetitive and unwanted cycle of events.
结束一系列反复出现且令人不快的事件。
Ví dụ
03
Phá vỡ một thói quen đã trở thành quen thuộc
To break a habit that has become a routine.
要打破一成不变的行为习惯,你得从新开始,改变旧有的模式。
Ví dụ
