Bản dịch của từ Bree trong tiếng Việt

Bree

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bree(Noun)

bɹˈi
bɹˈi
01

(từ cổ hoặc phương ngữ ở Scotland) Mi mắt; mí mắt — lớp da mảnh che phủ mắt.

(obsolete or dialectal, Scotland) The eyelid.

Ví dụ
02

Từ cổ hoặc phương ngữ (Scotland) chỉ phần lông mày, tức là đường lông trên trán ngay trên mắt.

(obsolete or dialectal, Scotland) The eyebrow.

Ví dụ
03

(từ Scotland) Phần trán; phần phía trên mặt ngay dưới tóc — tức là 'brow' hay 'forehead' trong tiếng Anh.

(Scotland) The brow; forehead.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh