Bản dịch của từ Breeze trong tiếng Việt

Breeze

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breeze (Noun)

brˈiːz
ˈbriz
01

Luồng gió nhẹ thổi trong không khí

A light wind

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Việc rất dễ thực hiện hoặc đạt được

Something that is easy to do or achieve

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Breeze (Verb)

brˈiːz
ˈbriz
01

Di chuyển hoặc đi qua một cách nhanh chóng và dễ dàng

To move or go quickly and easily

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xử lý hoặc hoàn thành việc gì một cách dễ dàng

To deal with something easily and without much effort

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa