Bản dịch của từ Breeze trong tiếng Việt

Breeze

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breeze(Noun)

brˈiːz
ˈbriz
01

Một cơn gió nhẹ

A gentle breeze

一阵温柔的微风

Ví dụ
02

Việc dễ dàng để làm hoặc hoàn thành

Something that is easy to accomplish or achieve.

这是一件容易实现或达成的事。

Ví dụ
03

Thái độ thoải mái, tự do

A laid-back or relaxed attitude

无忧无虑的态度

Ví dụ