breviary
Noun
breviary (Noun)
/bɹˈiviɛɹi/
/bɹˈiviɛɹi/
AI
Ví dụ
Cha đọc từ sách breviary trong buổi lễ Chủ nhật.The priest read from the breviary during the Sunday service.
Nhiều người không sử dụng sách breviary trong những lời cầu nguyện hàng ngày.Many people do not use a breviary in their daily prayers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “breviary” đề cập đến một sách nguyện cầu, thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là trong Giáo hội Công giáo. Sách này chứa đựng các lời cầu nguyện, bài đọc và thánh vịnh được sử dụng hàng ngày hoặc trong các ngày lễ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, khái niệm này vẫn giữ nguyên, nhưng ở Anh, thuật ngữ này có thể liên quan nhiều hơn đến các nghi thức của Giáo hội. Cách phát âm chính xác cũng có thể khác nhau một chút giữa hai phiên bản tiếng Anh này.