Bản dịch của từ Bricked structure trong tiếng Việt

Bricked structure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bricked structure(Noun)

brˈɪkt strˈʌktʃɐ
ˈbrɪkt ˈstrəktʃɝ
01

Một tòa nhà được xây bằng gạch.

A building made from bricks

Ví dụ
02

Bất kỳ công trình hoặc cấu trúc nào giống như một bức tường gạch.

Any construction or structure resembling a brick wall

Ví dụ
03

Một khối vuông vức làm bằng đất sét hoặc bê tông, thường được sử dụng trong xây dựng.

A solid rectangular unit of clay or concrete that is used in construction

Ví dụ