Bản dịch của từ Bricked structure trong tiếng Việt
Bricked structure
Noun [U/C]

Bricked structure(Noun)
brˈɪkt strˈʌktʃɐ
ˈbrɪkt ˈstrəktʃɝ
02
Bất kỳ công trình hoặc cấu trúc nào giống như một bức tường gạch
Any construction or structure that resembles a brick wall.
任何类似砖墙的建筑或结构
Ví dụ
03
Một viên gạch hộp chữ nhật chắc chắn làm từ đất sét hoặc bê tông, thường dùng trong xây dựng
A solid block made of clay or concrete, commonly used in construction.
用于建筑的实心矩形泥土或混凝土块
Ví dụ
