Bản dịch của từ Brief description trong tiếng Việt
Brief description

Brief description(Noun)
Một giải thích hoặc mô tả ngắn gọn về điều gì đó.
A brief explanation or account of something.
对某件事的简短说明或叙述。
Một bản tóm tắt hoặc đề cương cung cấp những thông tin chính.
A summary or outline gives the main information.
概要或大纲,提供关键信息。
Một câu phát biểu ngắn gọn cung cấp thông tin về một chủ đề.
A brief statement provides information about a topic.
一份简短的说明,提供关于某个主题的信息。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "brief" trong tiếng Anh có nghĩa là ngắn gọn, tóm tắt hoặc cô đọng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh yêu cầu thông tin tổng hợp hoặc trình bày ý tưởng một cách súc tích. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách dùng và nghĩa của "brief" tương tự nhau; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh có thể xuất hiện sự khác biệt trong phát âm, chẳng hạn như âm "r" có thể được nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "brief" trong tiếng Anh có nghĩa là ngắn gọn, tóm tắt hoặc cô đọng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh yêu cầu thông tin tổng hợp hoặc trình bày ý tưởng một cách súc tích. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách dùng và nghĩa của "brief" tương tự nhau; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh có thể xuất hiện sự khác biệt trong phát âm, chẳng hạn như âm "r" có thể được nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Mỹ.
