Bản dịch của từ Brief funding trong tiếng Việt
Brief funding

Brief funding(Noun)
Tóm tắt hoặc trích yếu cung cấp thông tin thiết yếu
A summary provides the essential information.
提供基本信息的总结或摘要
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Brief funding(Noun Countable)
Hỗ trợ cho một sáng kiến hoặc dự án cụ thể
A brief statement or description.
针对特定倡议或项目提供的支持
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một nguồn tài chính có sẵn để sử dụng, thường dành cho doanh nghiệp hoặc tổ chức.
A summary or abstract provides the essential information.
一个摘要或提炼提供了必要的信息。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Số tiền được phân bổ cho một mục đích cụ thể, thường để tài trợ cho một dự án.
A short written document or outline.
一份简短的书面文件或草稿
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
