Bản dịch của từ Brief funding trong tiếng Việt
Brief funding
Noun [U/C] Noun [C]

Brief funding(Noun)
brˈiːf fˈʌndɪŋ
ˈbrif ˈfəndɪŋ
01
Một bản tóm tắt hoặc trừu tượng cung cấp thông tin cần thiết
A summary provides the essential information.
一份简要或摘要,提供关键信息
Ví dụ
02
Ví dụ
Brief funding(Noun Countable)
brˈiːf fˈʌndɪŋ
ˈbrif ˈfəndɪŋ
01
Hỗ trợ dành cho một sáng kiến hoặc dự án cụ thể
A brief statement or description.
为某一特定项目或计划提供的支持
Ví dụ
02
Một nguồn tài chính sẵn có để sử dụng, thường dành cho các doanh nghiệp hoặc tổ chức.
A summary or abstract provides the necessary information.
一个摘要或提要,提供必要的信息
Ví dụ
03
Một khoản tiền được phân bổ cho một mục đích cụ thể thường để tài trợ cho một dự án
A short written document or outline.
一份简短的文件或提纲
Ví dụ
