Bản dịch của từ Brief look trong tiếng Việt

Brief look

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brief look(Phrase)

brˈiːf lˈʊk
ˈbrif ˈɫʊk
01

Một bản tóm tắt hoặc đề cương các điểm chính

A summary or an outline of the main points.

关键要点的摘要或大纲

Ví dụ
02

Một cuộc xem xét qua loa hoặc tổng quan sơ sài

A quick overview or a brief look.

快速或粗略的检查或概览

Ví dụ
03

Nhìn sơ qua một thứ gì đó mà không kiểm tra kỹ lưỡng

To glance over something quickly without paying much attention to the details.

匆匆一瞥,没有细细斟酌过的事情就这么过去了。

Ví dụ