Bản dịch của từ Brief period trong tiếng Việt

Brief period

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brief period(Noun)

bɹˈif pˈɪɹiəd
bɹˈif pˈɪɹiəd
01

Một khoảng thời gian ngắn.

A short duration of time.

短暂时期 - 时间间隔;指一段较短的时间

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian giới hạn giữa các sự kiện.

A limited interval between events.

短暂时期 - 事件之间有限的间隔时间

Ví dụ
03

Một dịp kéo dài một khoảng thời gian nhỏ.

An occasion that lasts a small span of time.

短暂时期 - 指持续时间很短的场合或一段时光

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh