Bản dịch của từ Bring up a child trong tiếng Việt
Bring up a child
Phrase

Bring up a child(Phrase)
brˈɪŋ ˈʌp ˈɑː tʃˈaɪld
ˈbrɪŋ ˈəp ˈɑ ˈtʃaɪɫd
Ví dụ
02
Nuôi dưỡng và giáo dục một đứa trẻ cho đến khi trưởng thành.
Raising a child involves caring for and educating them until they become an adult.
抚养一个孩子,从小培养和教育他们,直到他们长大成人。
Ví dụ
