Bản dịch của từ Bring up a child trong tiếng Việt

Bring up a child

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bring up a child(Phrase)

brˈɪŋ ˈʌp ˈɑː tʃˈaɪld
ˈbrɪŋ ˈəp ˈɑ ˈtʃaɪɫd
01

Cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ cho trẻ trong quá trình trưởng thành

To provide guidance and support for a child during their development

为帮助和指导孩子的成长过程提供支持

Ví dụ
02

Nuôi dưỡng và giáo dục một đứa trẻ cho đến khi trưởng thành.

Raising a child involves caring for and educating them until they become an adult.

抚养一个孩子,从小培养和教育他们,直到他们长大成人。

Ví dụ
03

Chăm sóc trẻ trong những năm tháng hình thành của trẻ

Taking care of a child during their formative years.

在孩子成长的重要阶段,悉心照料他们的成长

Ví dụ