Bản dịch của từ Brinkmanship trong tiếng Việt
Brinkmanship

Brinkmanship (Noun)
Chiến thuật chơi ở giới hạn rủi ro — tức là theo đuổi chính sách hoặc hành động rất nguy hiểm, đẩy căng thẳng lên đến gần mức gây hại rồi mới dừng lại, thường dùng trong chính trị hoặc đàm phán để ép đối phương nhượng bộ.
The art or practice of pursuing a dangerous policy to the limits of safety before stopping especially in politics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Brinkmanship là một thuật ngữ chính trị mô tả chiến lược gây áp lực tối đa lên đối thủ bằng cách đưa tình huống đến bờ vực của xung đột hoặc khủng hoảng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh đối kháng hạt nhân của Chiến tranh Lạnh. Không có sự khác biệt lớn về cách dùng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Tuy nhiên, trong cả hai phiên bản, nó mang cùng một ý nghĩa và được sử dụng trong phân tích chính trị.
Brinkmanship là một thuật ngữ chính trị mô tả chiến lược gây áp lực tối đa lên đối thủ bằng cách đưa tình huống đến bờ vực của xung đột hoặc khủng hoảng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh đối kháng hạt nhân của Chiến tranh Lạnh. Không có sự khác biệt lớn về cách dùng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Tuy nhiên, trong cả hai phiên bản, nó mang cùng một ý nghĩa và được sử dụng trong phân tích chính trị.
