Bản dịch của từ Brinkmanship trong tiếng Việt

Brinkmanship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brinkmanship(Noun)

bɹˈɪŋkmnʃɪp
bɹˈɪŋkmnʃɪp
01

Chiến thuật chơi ở giới hạn rủi ro — tức là theo đuổi chính sách hoặc hành động rất nguy hiểm, đẩy căng thẳng lên đến gần mức gây hại rồi mới dừng lại, thường dùng trong chính trị hoặc đàm phán để ép đối phương nhượng bộ.

The art or practice of pursuing a dangerous policy to the limits of safety before stopping especially in politics.

在极限边缘追求危险政策的艺术

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh