Bản dịch của từ Brisant trong tiếng Việt

Brisant

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brisant(Adjective)

bɹɪzˈɑnt
bɹɪzˈɑnt
01

Mô tả một cái gì đó dễ gây tranh cãi, dễ làm nảy sinh xung đột hoặc “nổ” theo nghĩa gây bất hòa; cũng có thể nghĩa là có tính nổ, dễ gây nổ trong ngữ cảnh vật lý.

Tending to cause arguments or strife explosive.

易引发争吵的; 爆炸的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Brisant(Noun)

bɹɪzˈɑnt
bɹɪzˈɑnt
01

Một loại thuốc nổ nhạy với lực va đập, được thiết kế chịu được xung kích và thường dùng trong kíp nổ hoặc bộ phận đánh lửa (detonator).

A type of explosive resistant to shock used in detonators.

一种抗震动的爆炸物,用于引爆装置。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ