Bản dịch của từ Broad agreement trong tiếng Việt

Broad agreement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broad agreement(Noun)

bɹˈɔd əɡɹˈimənt
bɹˈɔd əɡɹˈimənt
01

Sự đồng thuận chung của nhiều bên hoặc cá nhân.

A common consensus among many parties or individuals.

这是各方或个人之间的普遍共识。

Ví dụ
02

Sự đồng tình rộng rãi hoặc phù hợp với một quan điểm hay tiêu chuẩn nhất định.

General acceptance or adherence to a particular view or standard.

广泛接受或遵守某一特定观点或标准

Ví dụ
03

Sự đồng thuận mạnh mẽ về ý kiến hoặc niềm tin trong một nhóm người.

A strong sense of shared beliefs or opinions within a group.

一群人之间在观点或信仰上的高度一致感

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh