Bản dịch của từ Broadening activities trong tiếng Việt

Broadening activities

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broadening activities(Phrase)

brˈɔːdənɪŋ æktˈɪvɪtiz
ˈbrɔdənɪŋ ˈækˈtɪvətiz
01

Nỗ lực đa dạng hoá các lĩnh vực quan tâm hoặc mở rộng đối tượng khán giả

Efforts to broaden interests or reach a wider audience.

旨在拓展兴趣领域或吸引更广泛的受众的努力

Ví dụ
02

Những hoạt động mở rộng phạm vi, khả năng hoặc cơ hội.

Activities to expand or enhance scope and opportunities.

拓展或提升范围和机会的各种活动

Ví dụ
03

Các hành động nhằm nâng cao hoặc phát triển kiến thức, kỹ năng hoặc trải nghiệm

Actions taken to enhance or improve skills, knowledge, or experience.

采取的措施以提升或丰富知识、技能或经验

Ví dụ