broidered
VerbAdjective
broidered (Verb)
/bɹˈɔɪdɚd/
/bɹˈɔɪdɚd/
AI
Ví dụ
Cô ấy thêu một thiết kế đẹp trên váy cưới của bạn.She broidered a beautiful design on her friend's wedding dress.
Anh ấy đã không thêu khăn trải bàn cho buổi họp mặt gia đình.He did not broider the tablecloth for the family gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
broidered (Adjective)
/bɹˈɔɪdɚd/
/bɹˈɔɪdɚd/
AI
Nghĩa 01
Được thêu hoa văn một cách tinh xảo, cầu kỳ và trang trí đẹp mắt.
ornately embroidered.
Ví dụ
Chiếc khăn trải bàn thêu tinh xảo đã gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện từ thiện tuần trước.The broidered tablecloth impressed everyone at the charity event last week.
Các khách mời không để ý đến những bức rèm thêu trong hội trường.The guests did not notice the broidered curtains in the hall.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "broidered" là dạng quá khứ của động từ "broider", có nghĩa là thêu hoặc trang trí bằng cách sử dụng chỉ hoặc kim tuyến. Trong tiếng Anh, từ này khái quát quá trình thêm họa tiết lên vải, tạo nên những sản phẩm nghệ thuật. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ ngữ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, cách viết hay phát âm, tuy nhiên, thói quen sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào các ngữ cảnh văn hóa.