Bản dịch của từ Brr trong tiếng Việt

Brr

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brr(Interjection)

bɹˈi
bɹˈi
01

Tiếng thốt ra để biểu lộ sự ghê, chê, hoặc cảm giác rùng mình vì thấy điều gì đó khó chịu hoặc đáng kinh tởm.

An expression of disgust or aversion, as if shuddering.

呸,真恶心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tiếng thốt ra để biểu đạt cảm giác lạnh, sự run vì rét.

Used to express being cold, to show shivering.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh