Bản dịch của từ Brush aside trong tiếng Việt

Brush aside

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brush aside(Verb)

bɹəʃ əsˈaɪd
bɹəʃ əsˈaɪd
01

Phớt lờ, coi thường hoặc không để ý đến điều gì đó; bỏ qua như thể nó không quan trọng

To ignore or disregard something.

Ví dụ

Brush aside(Phrase)

bɹəʃ əsˈaɪd
bɹəʃ əsˈaɪd
01

Bác bỏ, gạt bỏ hoặc coi nhẹ điều gì đó một cách hời hợt, không coi trọng.

To dismiss or reject something in a casual or offhand manner.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh