brush wolf
Noun
brush wolf (Noun)
/bɹˈʌʃ wˈʊlf/
/bɹˈʌʃ wˈʊlf/
AI
Ví dụ
Chó sói brush là loài bản địa của miền Đông Hoa Kỳ.The brush wolf is native to the eastern United States.
Nhiều người không biết về sự tồn tại của chó sói brush.Many people do not know about the brush wolf's existence.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Brush wolf, hay còn gọi là "coyote" trong tiếng Anh, là một loài động vật có vú thuộc họ chó, thường sống ở Bắc Mỹ. Chúng có kích thước trung bình, với bộ lông xám đến nâu và khả năng thích nghi cao. Trong tiếng Anh Anh, một số vùng có thể gọi là "brush wolf" để nhấn mạnh môi trường sống cụ thể, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ "coyote" được sử dụng phổ biến hơn. Loài này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, kiểm soát số lượng động vật ăn cỏ.