brusqueness
AdjectiveNoun
brusqueness (Adjective)
/bɹəsknɛs/
/bɹəsknɛs/
AI
Ví dụ
Sự thô lỗ của cô ấy khiến cuộc trò chuyện trở nên khó chịu.Her brusqueness made the conversation uncomfortable for everyone involved.
Sự thô lỗ của anh ấy không giúp xây dựng mối quan hệ xã hội.His brusqueness does not help in building strong social connections.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
brusqueness (Noun)
/bɹəsknɛs/
/bɹəsknɛs/
AI
Ví dụ
Sự thô lỗ của cô ấy trong cuộc họp khiến mọi người ngạc nhiên.Her brusqueness during the meeting surprised everyone in the room.
Sự thô lỗ của anh ấy không giúp xây dựng mối quan hệ với đồng nghiệp.His brusqueness does not help build relationships with his colleagues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "brusqueness" (tiếng Anh Mỹ) chỉ thái độ thô lỗ, cộc cằn trong cách giao tiếp, thường biểu hiện qua lời nói hoặc hành động. Từ này gốc từ tính từ "brusque", chỉ sự lạnh lùng và thiếu nhã nhặn. Trong tiếng Anh Anh, tương tự là "brusqueness", không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hoặc ý nghĩa, nhưng có thể nhận thấy sự khác nhau trong phong cách giao tiếp giữa hai vùng miền, với Anh thường nhấn mạnh tính lịch sự hơn.