Anh - Việt

Bản dịch của từ Brutally trong tiếng Việt

brutally

Adverb

brutally (Adverb)

/bɹˈuɾəli/
/bɹˈutl̩li/
AI

Nghĩa 01

Rất nghiêm trọng và khó chịu; một cách tàn nhẫn, thô bạo hoặc gây tổn thương mạnh về cả thể chất lẫn tinh thần.

very seriously and unpleasantly.

Ví dụ
Vị kẻ độc tài cai trị một cách tàn nhẫn, đàn áp mọi phản đối.The dictator ruled brutally, suppressing any dissent.
Cảnh sát xử lý cuộc biểu tình một cách tàn nhẫn, gây ra hỗn loạn.The police handled the protest brutally, causing chaos.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

một cách tàn bạo, hung ác và bạo lực; làm điều gì đó với mức độ man rợ, không khoan nhượng

in a savagely violent way.

Ví dụ
Tội phạm tấn công người đứng ngoài đường một cách dã man.The criminal was brutally attacking innocent bystanders in the street.
Các người biểu tình bị cảnh sát đàn áp một cách dã man trong cuộc biểu tình.The protesters were brutally suppressed by the police during the demonstration.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

một cách tàn bạo, có sức mạnh lớn hoặc gây tổn thương mạnh; làm việc một cách thô bạo và dữ dội

with great force.

Ví dụ
Cảnh sát can thiệp một cách tàn bạo trong cuộc biểu tình.The police intervened brutally during the protest.
Kẻ độc tài cai trị đất nước một cách tàn bạo trong hàng thập kỷ.The dictator ruled the country brutally for decades.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của brutally (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

brutally

tàn nhẫn

more brutally

tàn bạo hơn

most brutally

tàn nhẫn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh