Bản dịch của từ Brutally trong tiếng Việt

Brutally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brutally(Adverb)

bɹˈuɾəli
bɹˈutl̩li
01

Một cách tàn bạo, có sức mạnh lớn hoặc gây tổn thương mạnh; làm việc một cách thô bạo và dữ dội

With great force.

Ví dụ
02

Rất nghiêm trọng và khó chịu; một cách tàn nhẫn, thô bạo hoặc gây tổn thương mạnh về cả thể chất lẫn tinh thần.

Very seriously and unpleasantly.

Ví dụ
03

Một cách tàn bạo, hung ác và bạo lực; làm điều gì đó với mức độ man rợ, không khoan nhượng

In a savagely violent way.

Ví dụ

Dạng trạng từ của Brutally (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Brutally

Tàn nhẫn

More brutally

Tàn bạo hơn

Most brutally

Tàn nhẫn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh