Bản dịch của từ Bubba trong tiếng Việt

Bubba

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bubba(Noun)

bˈʌbə
bˈʌbə
01

Một cách gọi trìu mến, thân mật dành cho anh trai (hoặc người anh thân thiết), giống như gọi bằng biệt danh thân thương.

Used as an affectionate form of address to a brother.

亲爱的兄弟

Ví dụ
02

Một từ lóng chỉ đàn ông da trắng miền Nam nước Mỹ, thường thiếu học thức, bảo thủ, và có thái độ giản dị, đôi khi thô lỗ hoặc định kiến. Mang sắc thái miệt thị hoặc khinh miệt.

An uneducated conservative white male of the southern US.

缺乏教育的保守白人男性

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh