Bản dịch của từ Bubble gum trong tiếng Việt

Bubble gum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bubble gum(Noun)

bˈʌbl gəm
bˈʌbl gəm
01

Thường gắn liền với tuổi thơ và niềm vui.

Often associated with childhood and fun.

Ví dụ
02

Một loại bánh kẹo làm từ đường và hương liệu có thể nhai và thổi thành bong bóng.

A type of confectionery made of sugar and flavoring that can be chewed and blown into bubbles.

Ví dụ
03

Được sử dụng trong các cụm từ để chỉ một cái gì đó nhẹ nhàng hoặc nhẹ nhàng.

Used in phrases to indicate something soft or lighthearted.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh