Bản dịch của từ Bubbly character trong tiếng Việt

Bubbly character

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bubbly character(Noun)

bˈʌbli kˈæræktɐ
ˈbəbɫi ˈkɛrəktɝ
01

Một tính cách hoặc thái độ vui vẻ, sống động

A cheerful and energetic personality or attitude

开朗活泼的性格或举止

Ví dụ
02

Một đặc điểm thu hút hoặc hấp dẫn khiến người khác cảm thấy dễ chịu khi xung quanh

An appealing or captivating trait that makes others enjoy being around you

一种吸引人或迷人的特质,让人喜欢与你在一起。

Ví dụ
03

Sự tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết

A trait full of energy and passion

充满活力和热情的品质

Ví dụ