Bản dịch của từ Bubbly character trong tiếng Việt
Bubbly character
Noun [U/C]

Bubbly character(Noun)
bˈʌbli kˈæræktɐ
ˈbəbɫi ˈkɛrəktɝ
01
Một tính cách hoặc thái độ vui vẻ, sống động
A cheerful and energetic personality or attitude
开朗活泼的性格或举止
Ví dụ
Ví dụ
