Anh - Việt

Bản dịch của từ Bucketing trong tiếng Việt

bucketing

Verb

bucketing (Verb)

/bˈʌkətɨŋ/
/bˈʌkətɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Phân loại hoặc gom dữ liệu, thông tin thành các nhóm hoặc mục cụ thể theo các tiêu chí nhất định.

To classify or organize data or information into specific categories or groups.

Ví dụ
Họ đang phân loại các vấn đề xã hội thành các danh mục để hiểu rõ hơn.They are bucketing social issues into categories for better understanding.
Cô ấy không phân loại bạn bè theo địa vị xã hội của họ.She is not bucketing her friends by their social status.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh