bucketing
bucketing (Verb)
Nghĩa 01
Phân loại hoặc gom dữ liệu, thông tin thành các nhóm hoặc mục cụ thể theo các tiêu chí nhất định.
To classify or organize data or information into specific categories or groups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bucketing là một thuật ngữ tiếng Anh, thường được sử dụng trong lĩnh vực phân tích dữ liệu và marketing, chỉ việc phân loại hoặc chia nhóm thông tin thành các hạng mục cụ thể để dễ dàng quản lý và phân tích. Trong ngữ cảnh kỹ thuật số, “bucketing” thường đề cập đến việc tạo ra các nhóm theo thuộc tính để tối ưu hoá quảng cáo. Từ này không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mà chủ yếu thể hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành.