Anh - Việt

Bản dịch của từ Buckets trong tiếng Việt

buckets

NounNoun Countable

buckets (Noun)

/bˈʌkəts/
/bˈʌkəts/
AI

Nghĩa 01

Một thùng hình trụ mở ở phía trên và thường có tay cầm.

A cylindrical container that is open at the top and often has a handle.

Ví dụ
Bọn trẻ đã đổ đầy xô của mình bằng nước cho sự kiện cộng đồng.The children filled their buckets with water for the community event.
Các tình nguyện viên không mang đủ xô cho dự án dọn dẹp.The volunteers did not bring enough buckets for the cleanup project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thước đo thể tích bằng một đại lượng xác định, chẳng hạn như 5 gallon.

A measure of volume equal to a specified quantity such as 5 gallons.

Ví dụ
Tổ chức từ thiện đã thu thập năm xô thực phẩm cho nơi trú ẩn.The charity collected five buckets of food for the homeless shelter.
Họ không quyên góp bất kỳ xô vật dụng nào năm nay.They did not donate any buckets of supplies this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Vật chứa dùng để đựng chất lỏng hoặc các chất khác.

A container used for holding liquids or other substances.

Ví dụ
Chúng tôi đã đổ nước vào các xô cho sự kiện cộng đồng.We filled the buckets with water for the community event.
Các tình nguyện viên đã không mang đủ xô cho mọi người.The volunteers did not bring enough buckets for everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của buckets (Noun)

SingularPlural

bucket

buckets

buckets (Noun Countable)

/bˈʌkəts/
/bˈʌkəts/
AI

Nghĩa 01

Một thuật ngữ được sử dụng trong điện toán để chỉ đơn vị lưu trữ hoặc cấu trúc dữ liệu.

A term used in computing to refer to a unit of storage or a data structure.

Ví dụ
Các nền tảng mạng xã hội sử dụng bucket để lưu trữ dữ liệu người dùng hiệu quả.Social media platforms use buckets to store user data efficiently.
Các mạng xã hội không sử dụng bucket cho việc lưu trữ dữ liệu tạm thời.Social networks do not use buckets for temporary data storage.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một trong những tập hợp các đồ vật tương tự, thường được sử dụng theo cách ẩn dụ (ví dụ: 'xô nước').

One of a set of similar items often used metaphorically eg buckets of water.

Ví dụ
Nhiều thùng quyên góp đã được thu thập cho ngân hàng thực phẩm địa phương.Many buckets of donations were collected for the local food bank.
Không phải tất cả các thùng tài nguyên đều được phân phối đều trong xã hội.Not all buckets of resources are evenly distributed in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Vật chứa dùng để đựng chất lỏng hoặc các vật liệu khác, thường có tay cầm.

A container used to hold liquids or other materials typically with a handle.

Ví dụ
Chúng tôi đã đổ đầy năm cái xô nước cho sự kiện cộng đồng.We filled five buckets with water for the community event.
Không có đủ xô cho mọi người trong buổi picnic.There aren't enough buckets for everyone at the picnic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh