Bản dịch của từ Buckler trong tiếng Việt

Buckler

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buckler (Noun)

ˈbʌ.klɚ
ˈbʌ.klɚ
01

Một chiếc khiên nhỏ, hình tròn, thường cầm bằng tay hoặc buộc vào cẳng tay để che chắn trong chiến đấu.

A small round shield held by a handle or worn on the forearm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh