Bản dịch của từ Budget restriction trong tiếng Việt
Budget restriction
Phrase

Budget restriction(Phrase)
bˈʌdʒɪt rɪstrˈɪkʃən
ˈbədʒət rɪˈstrɪkʃən
01
Một giới hạn điều chỉnh quản lý tài chính và phân bổ nguồn lực
This is a constraint that manages financial oversight and resource allocation.
这是一项调整财务管理和资源分配的约束。
Ví dụ
Ví dụ
