Bản dịch của từ Budget restriction trong tiếng Việt

Budget restriction

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Budget restriction(Phrase)

bˈʌdʒɪt rɪstrˈɪkʃən
ˈbədʒət rɪˈstrɪkʃən
01

Một giới hạn điều chỉnh quản lý tài chính và phân bổ nguồn lực

This is a constraint that manages financial oversight and resource allocation.

这是一项调整财务管理和资源分配的约束。

Ví dụ
02

Các quy tắc hoặc hướng dẫn liên quan đến chi tiêu trong một bối cảnh tài chính

Rules or guidelines related to spending in the financial context.

关于财务管理中支出规则或指导原则的相关规定

Ví dụ
03

Giới hạn về số tiền có thể chi tiêu hoặc phân bổ

Restrictions on the amount of money that can be spent or allocated.

对可以支出或分配的金额有限制。

Ví dụ