Bản dịch của từ Build up trong tiếng Việt
Build up

Build up(Phrase)
Build up(Verb)
Làm mạnh hơn hoặc cải thiện cái gì đó dần dần; tăng cường, xây dựng, phát triển để trở nên tốt hơn hoặc bền vững hơn.
To strengthen or improve something.
增强或改善某物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'build up' trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ quá trình gia tăng hoặc phát triển theo nhiều nghĩa khác nhau, từ việc xây dựng thể lực đến việc tích lũy hoặc gia tăng tình cảm, kiến thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, 'build up' thường không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng, tuy nhiên, phát âm có thể nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Anh. Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về quản lý đối tượng, kéo dài thời gian hoặc xây dựng mối quan hệ".
Cụm từ "build up" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ động từ "build" có nguồn gốc Latin "aedificare", có nghĩa là xây dựng. Từ "up" có nguồn gốc Germanic, biểu thị sự tăng trưởng hoặc tăng cường. Lịch sử sử dụng của cụm từ này liên quan đến ý tưởng tích lũy và phát triển theo thời gian, thể hiện sự gia tăng hoặc củng cố một điều gì đó, từ một cấu trúc vật lý đến các khái niệm trừu tượng như sức khỏe hay sự nghiệp.
Cụm từ “build up” thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần thi của IELTS, bao gồm Listening, Speaking, Reading và Writing. Trong phần Speaking, người thi có thể sử dụng cụm này để mô tả quá trình phát triển cá nhân hoặc xây dựng mối quan hệ. Trong ngữ cảnh khác, “build up” thường được áp dụng để diễn đạt sự gia tăng của một vấn đề, như áp lực xã hội hoặc căng thẳng trong công việc. Sự đa dạng trong ngữ nghĩa của cụm từ này cho phép nó được sử dụng trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau.
"Cụm từ 'build up' trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ quá trình gia tăng hoặc phát triển theo nhiều nghĩa khác nhau, từ việc xây dựng thể lực đến việc tích lũy hoặc gia tăng tình cảm, kiến thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, 'build up' thường không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng, tuy nhiên, phát âm có thể nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Anh. Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về quản lý đối tượng, kéo dài thời gian hoặc xây dựng mối quan hệ".
Cụm từ "build up" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ động từ "build" có nguồn gốc Latin "aedificare", có nghĩa là xây dựng. Từ "up" có nguồn gốc Germanic, biểu thị sự tăng trưởng hoặc tăng cường. Lịch sử sử dụng của cụm từ này liên quan đến ý tưởng tích lũy và phát triển theo thời gian, thể hiện sự gia tăng hoặc củng cố một điều gì đó, từ một cấu trúc vật lý đến các khái niệm trừu tượng như sức khỏe hay sự nghiệp.
Cụm từ “build up” thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần thi của IELTS, bao gồm Listening, Speaking, Reading và Writing. Trong phần Speaking, người thi có thể sử dụng cụm này để mô tả quá trình phát triển cá nhân hoặc xây dựng mối quan hệ. Trong ngữ cảnh khác, “build up” thường được áp dụng để diễn đạt sự gia tăng của một vấn đề, như áp lực xã hội hoặc căng thẳng trong công việc. Sự đa dạng trong ngữ nghĩa của cụm từ này cho phép nó được sử dụng trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau.
