Bản dịch của từ Build up trong tiếng Việt

Build up

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Build up(Phrase)

bˈɪldˌʌp
bˈɪldˌʌp
01

Phát triển hoặc tăng dần một cái gì đó theo thời gian; từng bước làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn, mạnh hơn hoặc nhiều hơn.

To develop or increase something gradually over time.

逐渐发展或增加

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Build up(Verb)

bˈɪldˌʌp
bˈɪldˌʌp
01

Làm mạnh hơn hoặc cải thiện cái gì đó dần dần; tăng cường, xây dựng, phát triển để trở nên tốt hơn hoặc bền vững hơn.

To strengthen or improve something.

增强或改善某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh