Bản dịch của từ Building information modeling trong tiếng Việt
Building information modeling

Building information modeling (Noun)
Một biểu diễn số của các đặc tính vật lý và chức năng của một cơ sở.
A digital representation of physical and functional characteristics of a facility.
Một công cụ hợp tác được sử dụng cho việc thiết kế, xây dựng và quản lý các tòa nhà.
A collaborative tool used for the design, construction, and management of buildings.
Một quá trình bao gồm việc tạo ra và quản lý các biểu diễn số của các đặc tính vật lý và chức năng của các địa điểm.
A process involving the generation and management of digital representations of physical and functional characteristics of places.