Bản dịch của từ Built-in counter trong tiếng Việt

Built-in counter

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Built-in counter(Phrase)

bˈɪltɪn kˈaʊntɐ
ˈbɪɫˌtɪn ˈkaʊntɝ
01

Thường được dùng để theo dõi sự kiện hoặc số lượng một cách tự động

Typically used to automatically track events or metrics.

通常用於自動追蹤事件或數據。

Ví dụ
02

Một bộ đếm tích hợp bên trong thiết bị hoặc hệ thống

A counter integrated into a device or system.

集成在设备或系统中的计数器

Ví dụ
03

Được thiết kế để trở thành một phần vĩnh viễn của hệ thống lớn hơn.

It is designed to become a permanent part of a larger system.

旨在成为更大系统中的永久组成部分

Ví dụ