Bản dịch của từ Bulk price trong tiếng Việt

Bulk price

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bulk price(Noun)

bˈʌlk prˈaɪs
ˈbəɫk ˈpraɪs
01

Giá bán cho một số lượng lớn hàng hóa thường thấp hơn so với giá trên mỗi đơn vị.

The unit price for bulk quantities of goods is usually lower than the price per individual item.

批发价格通常比单件商品的零售价要低。

Ví dụ
02

Chi phí mua sỉ hàng hóa thay vì mua lẻ từng cái một

Cost savings from bulk purchasing instead of buying items individually.

批量购买商品而非单独购买所涉及的成本

Ví dụ
03

Một mức giá giảm đặc biệt dành cho khách hàng mua số lượng lớn.

Special discount prices available for bulk buyers

对大量购买的买家提供的优惠价格

Ví dụ