ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bulk travel
Sắp xếp chuyến đi cho một nhóm lớn nhằm tiết kiệm chi phí.
Arrange travel plans for a large group to save on costs.
为一大群人安排的旅行计划,以实现节省开支的目标
Số lượng lớn hoặc khối lượng lớn của một thứ gì đó thường được tập hợp lại với nhau.
A large bulk or quantity of something is usually grouped together.
某样东西的数量或体积很大时,通常会被归为一组或一堆。
Hành trình theo đoàn lớn thường nhằm mục đích du lịch hoặc giải trí.
Traveling in large groups is usually for relaxation or tourism purposes.
通常指为休闲或旅游目的而成群结队地出行的行为