Bản dịch của từ Bulk travel trong tiếng Việt

Bulk travel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bulk travel(Noun)

bˈʌlk trˈævəl
ˈbəɫk ˈtrævəɫ
01

Sắp xếp chuyến đi cho một nhóm lớn nhằm tiết kiệm chi phí

Arrange travel plans for a large group to save on costs.

为了一批大团队预订了旅行安排,以便节省成本

Ví dụ
02

Một lượng lớn hoặc số lượng lớn của cái gì đó thường được tập hợp lại với nhau.

A large volume or quantity of something is often grouped together.

某物的大量或數量通常會被歸類在一起。

Ví dụ
03

Việc di chuyển theo đoàn lớn thường để nghỉ dưỡng hoặc du lịch

Group travel activities are usually for relaxation or sightseeing purposes.

成群结队的旅行,通常以休闲或旅游为目的

Ví dụ