Bản dịch của từ Bulky teen trong tiếng Việt
Bulky teen
Adjective Noun [U/C]

Bulky teen(Adjective)
bˈʌlki tˈiːn
ˈbəɫki ˈtin
Bulky teen(Noun)
bˈʌlki tˈiːn
ˈbəɫki ˈtin
01
Một người trẻ vụng về hoặc cư xử lóng ngóng trong cách nói chuyện hàng ngày.
Difficult to handle or manage due to its large size.
因为规模太大,处理或管理起来很困难。
Ví dụ
02
Một người trong độ tuổi thanh thiếu niên
Very large or bulky, massive
一个青春期中的青少年
Ví dụ
03
Thanh thiếu niên thường là từ ngữ không chính thức dùng để mô tả một người trẻ tuổi
It's a bulky or heavy-set build.
青少年,通常用来非正式地形容一个年轻人。
Ví dụ
