Bản dịch của từ Bullet train trong tiếng Việt

Bullet train

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bullet train(Noun)

bˈʊlət tɹˈeɪn
bˈʊlət tɹˈeɪn
01

Một loại tàu cao tốc chạy trên tuyến đường riêng dành cho phương tiện di chuyển nhanh giữa các thành phố.

The high-speed train runs on dedicated tracks and is designed to quickly connect cities.

一种在专用轨道上运行的高速列车,旨在实现城市间的快速交通。

Ví dụ
02

Một đoàn tàu được trang bị công nghệ giúp đạt tốc độ nhanh hơn nhiều so với tàu truyền thống.

The ship is equipped with technology that allows it to reach significantly higher speeds than traditional vessels.

这款船配备了先进技术,能显著提高速度,远超传统的船只。

Ví dụ
03

Một loại tàu khách được thiết kế để chạy với tốc độ trên 300 km/h, tương đương khoảng 186 dặm một giờ.

This is a type of passenger train designed to run at speeds exceeding 300 km/h (186 mph).

这是一款设计时速超过300公里/小时(186英里/小时)的客运列车。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh