Bản dịch của từ Bumble trong tiếng Việt

Bumble

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bumble(Verb)

bˈʌmbl̩
bˈʌmbl̩
01

Nói lắp, nói lắp bắp hoặc nói một cách lộn xộn, không rõ ràng khiến người nghe khó hiểu.

Speak in a confused or indistinct way.

结结巴巴地说

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Di chuyển hoặc hành động một cách vụng về, lúng túng hoặc bối rối, thường là do không chắc chắn hoặc thiếu kinh nghiệm.

Move or act in an awkward or confused manner.

笨拙地行动或移动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ